DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9401 FIDE 12466123 Trần Hoàng Thùy Dung Nữ 2011 - - - w
9402 FIDE 12466379 Trần Nhã Kha Nữ 2017 - - - w
9403 FIDE 12466891 Nguyễn Tùng Lâm Nữ 2013 - - - w
9404 FIDE 561004235 Triệu Tiến Hải Nam 2001 - - -
9405 FIDE 561007307 Nguyễn Đức Toàn Nam 2013 - - -
9406 FIDE 12471755 Lê Xuân Bách Nam 2017 - 1451 1516
9407 FIDE 12407755 Nguyễn Hạ Thiên Phúc Nam - - -
9408 FIDE 12474827 Vũ Thu Hiền Nữ 1991 - - - w
9409 FIDE 561012939 Lê Minh Khoa Nam 1999 - - -
9410 FIDE 12412619 Đỗ Nga Linh Nữ 2004 - - - w
9411 FIDE 12479179 Nguyễn Trọng Nhân Nam 2018 - - -
9412 FIDE 12479691 Trần Bảo Minh Nam 2017 - - -
9413 FIDE 12481483 Lê Đặng Minh Khôi Nam 2018 - - -
9414 FIDE 12484555 Phạm Thị Thu Thủy Nữ 1984 NA - - - w
9415 FIDE 12487627 Nguyễn Phú Quang Nam 2019 - - -
9416 FIDE 12422347 Lục Thị Hà Nữ 1987 - - - w
9417 FIDE 12425931 Đàm Thị Bích Phượng Nữ 2011 - - - w
9418 FIDE 12497355 Nghê Gia Khánh Nam 2017 - - -
9419 FIDE 12432075 Nguyễn Đức Kiên Nam 2007 - - -
9420 FIDE 12435147 Thạch Nguyên Đán Nam 2010 - 1496 -