| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9381
|
|
Dương Tuấn Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9382
|
|
Phạm Ngọc Minh Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9383
|
|
Lý Đại Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9384
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9385
|
|
Trần Triệu Đức Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9386
|
|
Phan Phương Thảo | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9387
|
|
Phạm Xuân Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9388
|
|
Hà Quốc Khánh | Nam | 2010 | - | 1448 | 1464 | |||
|
9389
|
|
Trương Phúc Hưng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9390
|
|
Phạm Đức Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9391
|
|
Lê Đỗ Minh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9392
|
|
Y Mut Êban | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
9393
|
|
Hoàng Minh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9394
|
|
Trần Tùng Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9395
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9396
|
|
Lê Quang Bách | Nam | 2016 | - | 1623 | - | |||
|
9397
|
|
Đặng Bá Đức | Nam | 2012 | - | 1575 | 1501 | |||
|
9398
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9399
|
|
Trần Long Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9400
|
|
Uông Đình Thuỵ | Nam | 1987 | - | - | - | |||