| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9341
|
|
Võ Từ Diễm Quỳnh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9342
|
|
Đỗ Quang Hợp | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
9343
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9344
|
|
Nguyễn Danh Thiên Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9345
|
|
Đào Trần Thanh Thiện | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9346
|
|
Nguyễn Phạm Trường Sơn | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9347
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9348
|
|
Trần Quang Hòa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9349
|
|
Phạm Thùy Trang | Nữ | 1981 | NA | - | - | - | w | |
|
9350
|
|
Bùi Đại Nghĩa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9351
|
|
Huỳnh Quang Bảo Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9352
|
|
Alex Trần | Nam | 2010 | - | 1531 | - | |||
|
9353
|
|
Phí Mạnh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9354
|
|
Bảo Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | 1420 | w | ||
|
9355
|
|
Lê Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | 1467 | |||
|
9356
|
|
Đặng Bảo Tín | Nam | 2010 | - | 1706 | - | |||
|
9357
|
|
Lê Trần Bảo Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9358
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nam | 1987 | - | 1562 | - | |||
|
9359
|
|
Trần Quang Huy | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
9360
|
|
Hoàng Trung Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||