| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9321
|
|
Đặng Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9322
|
|
Trần Trường Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9323
|
|
Nguyễn Diệp Vi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9324
|
|
Vũ Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9325
|
|
Phạm Khải Nguyên | Nam | 2014 | - | 1514 | - | |||
|
9326
|
|
Ngô Nhật Nguyên Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9327
|
|
Mai Văn Chiến | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9328
|
|
Trương Thanh Bình | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
9329
|
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
9330
|
|
Ngô Thị Bích Phượng | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
9331
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | 1521 | |||
|
9332
|
|
Phạm Hữu Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9333
|
|
Mao Tiến Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9334
|
|
Đỗ Thị Bạch Dương | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
9335
|
|
Đoàn Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9336
|
|
Võ Trần Khánh Phương | Nam | 2014 | - | 1715 | 1832 | |||
|
9337
|
|
Võ Thanh Giang | Nam | 1992 | - | 1569 | 1554 | |||
|
9338
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2010 | - | 1791 | 1727 | |||
|
9339
|
|
Nguyễn Ngọc Cường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9340
|
|
Hồ Đức Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||