| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9301
|
|
Thái Thanh Kỳ | Nam | 1977 | - | 1694 | 1534 | |||
|
9302
|
|
Hồ Bảo Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9303
|
|
Trần Viết Dung | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9304
|
|
Nguyễn Trần Đỗ Ninh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9305
|
|
Đoàn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 2003 | NA | - | - | - | ||
|
9306
|
|
Bùi Phương Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9307
|
|
Nguyễn Tuấn Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9308
|
|
Ngô Nhật Long Hải | Nam | 2008 | - | 1459 | 1433 | |||
|
9309
|
|
Pham Manh Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9310
|
|
Trần Sỹ Hải | Nam | 2012 | - | 1588 | - | |||
|
9311
|
|
Nguyễn Bắc Đăng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9312
|
|
Trần Hoàng Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9313
|
|
Phan Minh Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9314
|
|
Đặng Thị Thúy Hiền | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
9315
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Hải | Nam | 2014 | - | 1514 | - | |||
|
9316
|
|
Lại Hoàng Lê | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9317
|
|
Phạm Quỳnh Hoa | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9318
|
|
Phạm Đức Khải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9319
|
|
Vũ Thái Hòa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9320
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||