DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9301 FIDE 12457396 Lưu Đức Ninh Nam 2012 - - -
9302 FIDE 12463540 Đỗ Đăng Khoa Nam 2018 - - -
9303 FIDE 561000116 Nguyễn Huy Hoàng Nam 2005 - - -
9304 FIDE 561000884 Nguyễn Trường An Nam 2015 - - -
9305 FIDE 12465844 Nguyễn Thị Lan Nhi Nữ 1997 NA - - - w
9306 FIDE 561003700 Trần Tuấn Minh Nam 2019 - - -
9307 FIDE 561003956 Nguyễn Hải Phong Nam 2012 - - -
9308 FIDE 12468916 Nguyễn Minh Quân Nam 2011 - - -
9309 FIDE 12403636 Lê Chí Dũng Nam - - -
9310 FIDE 12470708 Phạm Minh Khang Nam 2016 - - -
9311 FIDE 561008052 Trương Đỗ Nguyên Kha Nam 2015 - - -
9312 FIDE 12406708 Nguyễn Đặng Trúc Ngân Nữ 2001 - - - w
9313 FIDE 561011380 Võ Mậu Mình Khôi Nam 2013 - - -
9314 FIDE 12475572 Dương Ngọc Nhân Nam 2009 - 1643 1571
9315 FIDE 12476340 Phạm Chí Kiên Nam 2009 - - -
9316 FIDE 12411060 Nguyễn Hoài Bảo Nam 2005 - - -
9317 FIDE 561013684 Nguyễn Phúc Lâm Nam 2013 - - -
9318 FIDE 12478644 Phạm Minh Tiến Nam 2009 - - -
9319 FIDE 12413364 Nguyễn Thông Đạt Nam 2007 - - -
9320 FIDE 561016500 Nguyễn Tấn Lộc Nam 2013 - - -