| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9221
|
|
Trương Bảo Thạch | Nam | 1997 | CM | - | - | - | ||
|
9222
|
|
Lê Thành Nam | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9223
|
|
Phan Ngọc Thủy Tiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9224
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9225
|
|
Lục Văn Thịnh | Nam | - | - | - | ||||
|
9226
|
|
Đỗ Thiên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9227
|
|
Phan Hoàng Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9228
|
|
Hồ Tấn Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9229
|
|
Bùi Quang Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9230
|
|
Dương Quang Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9231
|
|
Vũ Ngọc Quỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9232
|
|
Hồ Lê Thanh Nhã | Nữ | 2007 | - | 1562 | 1503 | w | ||
|
9233
|
|
Đỗ Minh Khang | Nam | 2011 | - | 1550 | - | |||
|
9234
|
|
Nguyễn Lâm Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9235
|
|
Văn Ngọc Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9236
|
|
Tạ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9237
|
|
Nguyễn San | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9238
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9239
|
|
Nguyễn Huỳnh Quang Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9240
|
|
Nguyễn Nguyên Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||