| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9181
|
|
Nguyễn Thùy Vân | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
9182
|
|
Bùi Việt Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9183
|
|
Trần Bảo Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9184
|
|
Dương Thế Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9185
|
|
Ngô Thu Giang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9186
|
|
Phạm Thị Vân Giang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
9187
|
|
Phạm Võ Phương Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9188
|
|
Hoàng Anh Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9189
|
|
Trần Đình Gia Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9190
|
|
Mai Duy Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9191
|
|
Hồ Đoàn Đức Thiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9192
|
|
Nguyễn Đăng Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9193
|
|
Trần Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9194
|
|
Vũ Thị Vân Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9195
|
|
Trịnh Quốc Trọng Nghĩa | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
9196
|
|
Nguyễn Phạm Phương Nghi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9197
|
|
Cao Đức Hiếu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9198
|
|
Đoàn Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9199
|
|
Bùi Đức Trí Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9200
|
|
Nguyễn Đức Ba | Nam | 1965 | - | - | - | |||