| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9141
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9142
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9143
|
|
Trịnh Nam Hưng | Nam | 2014 | - | 1596 | - | |||
|
9144
|
|
Nguyễn Tiến Quân | Nam | 2016 | - | 1459 | - | |||
|
9145
|
|
Trần Thị Minh Khanh | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
9146
|
|
Đỗ Gia Bảo Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9147
|
|
Lê Vũ Hoàng Gíap | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9148
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9149
|
|
Nguyễn Phan Trọng Hiếu | Nam | 2007 | - | - | 1718 | |||
|
9150
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2020 | - | - | 1445 | |||
|
9151
|
|
Lưu Thùy Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9152
|
|
Nguyễn Bích Phương | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9153
|
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9154
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9155
|
|
Trần Thi Kim Chi | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
9156
|
|
Thọ Thế Phát | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9157
|
|
Lương Huỳnh Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9158
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9159
|
|
Trương Công Tú | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
9160
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||