| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9101
|
|
Le Khoi Nguyen | Nam | 2011 | - | 1493 | 1461 | |||
|
9102
|
|
Nguyễn Trường Đức | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9103
|
|
Nguyễn Hoàng My Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9104
|
|
Trần Hoàng Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9105
|
|
Nguyễn Phong Hải | Nam | 1974 | NA | - | - | - | ||
|
9106
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2012 | - | 1787 | 1612 | |||
|
9107
|
|
Lê Viết Tùng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9108
|
|
Trần Hữu Thành Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9109
|
|
Lê Nguyễn Xuân Nhã | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9110
|
|
Vũ Trần An Phổ | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9111
|
|
Vũ Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9112
|
|
Phạm Thái Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9113
|
|
Nguyễn Vũ Xuân Anh | Nữ | 2014 | - | 1401 | 1425 | w | ||
|
9114
|
|
Nguyễn Hồng Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
9115
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9116
|
|
Bùi Đức Tài Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9117
|
|
Huỳnh Phạm Tuyết Trinh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
9118
|
|
Thái Ngọc Long | Nam | 1985 | NI | - | - | - | ||
|
9119
|
|
Đàm Xuân Sơn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9120
|
|
Nguyễn Trung Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||