| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9041
|
|
Võ Đăng Minh Nguyên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9042
|
|
Phạm An Nhiên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9043
|
|
Cao Bảo Nhi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9044
|
|
Đinh Trí Diễm Lộc | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
9045
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9046
|
|
Phan Huy Bách | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9047
|
|
Trương Hoàng Trí | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9048
|
|
Trần Minh Hoa | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9049
|
|
Trẫn Nguyễn Trúc Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9050
|
|
Đỗ Nguyễn Minh Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9051
|
|
Phan Võ Minh Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9052
|
|
Lê Đức Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9053
|
|
Nguyễn Phương Hồng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9054
|
|
Nguyễn Thanh Toàn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9055
|
|
Nguyễn Đào Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9056
|
|
Trần Ngọc Phương Quỳnh | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
9057
|
|
Nguyễn Tiến Thắng | Nam | 2016 | - | 1481 | - | |||
|
9058
|
|
Nguyễn Trần Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9059
|
|
Mai Trung Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9060
|
|
Lê Nguyễn Quốc Phong | Nam | 1993 | - | 1531 | - | |||