DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9041 FIDE 12478130 Hồ Tấn Duy Nam 2011 - - -
9042 FIDE 561015474 Bùi Quang Đạt Nam 2004 - - -
9043 FIDE 12415154 Dương Quang Nhật Nam 2007 - - -
9044 FIDE 561018546 Vũ Ngọc Quỳnh Anh Nữ 2010 - - - w
9045 FIDE 12416690 Hồ Lê Thanh Nhã Nữ 2007 - 1562 1503 w
9046 FIDE 12482226 Đỗ Minh Khang Nam 2011 - 1550 -
9047 FIDE 12482994 Nguyễn Lâm Nghĩa Nam 2013 - - -
9048 FIDE 12418226 Văn Ngọc Tùng Nam 2009 - - -
9049 FIDE 561020338 Tạ Minh Khang Nam 2015 - - -
9050 FIDE 561020850 Nguyễn San Nữ 2020 - - - w
9051 FIDE 12420018 Nguyễn Phạm Minh Thư Nữ 2011 - 1557 1432 w
9052 FIDE 12485810 Nguyễn Phúc Minh Nam 2017 - - -
9053 FIDE 12420530 Nguyễn Huỳnh Quang Long Nam 2004 - - -
9054 FIDE 12420786 Nguyễn Nguyên Thịnh Nam 2012 - - -
9055 FIDE 12487090 Nguyễn Đình Duy Nam 2016 - - -
9056 FIDE 12423602 Nguyễn Dương Bảo Kha Nam 2011 - - -
9057 FIDE 12429490 Hoàng Hải Giang Nữ 2011 - - - w
9058 FIDE 12495026 Đinh Ánh Dương Nữ 2019 - - - w
9059 FIDE 12495794 Bùi Tiến Dũng Nam 2014 - - -
9060 FIDE 12498610 Nguyễn Ngọc Tấn Phát Nam 2014 - 1560 1564