| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9021
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9022
|
|
Nguyễn Minh Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9023
|
|
Tạ Thị Trúc Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9024
|
|
Mã Hoàng Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9025
|
|
Trần Võ Trí Thiên | Nam | 2017 | - | 1671 | - | |||
|
9026
|
|
Võ Thị Thủy Tiên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9027
|
|
Phạm Nguyễn Linh Đan | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9028
|
|
Bùi Đức Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9029
|
|
Phạm Đắc Nguyên Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9030
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9031
|
|
Nguyễn Văn Thành Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9032
|
|
Đỗ Ngọc Trường | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9033
|
|
Trương Huỳnh Nhã Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9034
|
|
Đinh Gia Thành | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9035
|
|
Nguyễn Hà Trang Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9036
|
|
Đoàn Nguyễn Bảo Nghi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9037
|
|
Nguyễn Văn Khôi Nguyên | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9038
|
|
Đỗ Vương Đức Mạnh | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
9039
|
|
Lê Thị Lý | Nam | 1982 | DI | - | - | - | ||
|
9040
|
|
Đàm Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||