DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9001 FIDE 561012416 Hoàng Anh Thy Nữ 2018 - - - w
9002 FIDE 12410560 Trần Tử Quỳnh Nữ 2001 - - - w
9003 FIDE 12412864 Nguyễn Quang Anh Nam 2006 - - -
9004 FIDE 12484032 Võ Kim Long Nam 2012 - - -
9005 FIDE 12484288 Nguyễn Tú Anh Nữ 2018 - - - w
9006 FIDE 12487104 Nguyễn Gia Bảo Nam 2019 - - 1552
9007 FIDE 12487872 Đào Viết Tuấn Kiệt Nam 2010 - - -
9008 FIDE 12422592 Võ Ngọc Niên Nam 1978 - - -
9009 FIDE 12488640 Lê Nguyễn Thanh Trà Nữ 2018 - - - w
9010 FIDE 12423360 Nguyễn Đức Trí Nam 2011 - - -
9011 FIDE 12425664 Trần Bùi Nhật Quang Nam 2012 - - -
9012 FIDE 12492736 Bùi Tiến Việt Bách Nam 2016 - - 1500
9013 FIDE 12495808 Nguyễn Nhật Minh Khôi Nam 2018 - - -
9014 FIDE 12430528 Nguyễn Tuệ Nhi Nữ 2009 - 1586 1570 w
9015 FIDE 12497088 Vũ Văn Nam Nam 1989 NA - - -
9016 FIDE 12436160 Lưu Tuấn Minh Nam 2009 - 1498 -
9017 FIDE 12438464 Phạm Trần Thiên Nam 2014 - - -
9018 FIDE 12440000 Phạm Trung Thành Nam 1984 - - -
9019 FIDE 12440256 Nguyễn Gia Minh Nam 2009 - - -
9020 FIDE 12443328 Phan Tuấn Kiệt Nam 2012 - - -