| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9001
|
|
Hoàng Anh Thy | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9002
|
|
Trần Tử Quỳnh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9003
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9004
|
|
Võ Kim Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9005
|
|
Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9006
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2019 | - | - | 1552 | |||
|
9007
|
|
Đào Viết Tuấn Kiệt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9008
|
|
Võ Ngọc Niên | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
9009
|
|
Lê Nguyễn Thanh Trà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9010
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9011
|
|
Trần Bùi Nhật Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9012
|
|
Bùi Tiến Việt Bách | Nam | 2016 | - | - | 1500 | |||
|
9013
|
|
Nguyễn Nhật Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9014
|
|
Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 2009 | - | 1586 | 1570 | w | ||
|
9015
|
|
Vũ Văn Nam | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
9016
|
|
Lưu Tuấn Minh | Nam | 2009 | - | 1498 | - | |||
|
9017
|
|
Phạm Trần Thiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9018
|
|
Phạm Trung Thành | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9019
|
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9020
|
|
Phan Tuấn Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||