DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
901 FIDE 12447102 Nguyễn Châu Thiên An Nữ 26-05-2017 1677 1443 1528 w
902 FIDE 12438146 Trịnh Hữu Đạt Nam 27-12-1999 1677 - - i
903 FIDE 12413836 Bùi Kha Nhi Nữ 13-04-2002 1677 - - wi
904 FIDE 12412562 Nguyễn Hữu Khang Nam 25-07-2005 1677 1621 1776
905 FIDE 12417181 Trương Trần Loan Ngọc Nữ 09-02-1994 1677 1599 1610 wi
906 FIDE 12445614 Nguyễn Trần Gia Vương Nam 07-09-2018 1677 1760 1726
907 FIDE 12434809 Phan Nguyễn Khánh Linh Nữ 12-05-2012 1676 1546 1590 wi
908 FIDE 12421057 Nguyễn Thị Hồng Nữ 22-10-1998 1676 1622 - w
909 FIDE 12490725 Công Anh Minh Nam 19-12-2013 1676 - 1593
910 FIDE 12424447 Đặng Nguyễn Tiến Dũng Nam 16-01-2010 1676 1771 1832
911 FIDE 12441139 Nguyễn Phú Trọng Nam 26-02-2009 1675 1713 1809 i
912 FIDE 12420158 Đào Minh Khánh Nữ 22-02-2007 1675 1629 1695 wi
913 FIDE 12419257 Biện Hoàng Gia Phú Nam 02-02-2011 1675 1686 1645
914 FIDE 12480690 Nguyễn Lê Đức Huy Nam 04-10-2004 1674 - -
915 FIDE 12436666 Đỗ Tùng Duy Nam 15-05-2011 1674 1633 1728
916 FIDE 12411841 Phùng Phương Nguyên Nữ 15-03-2005 1674 1685 1717 wi
917 FIDE 12424129 Lại Nguyễn Mạnh Dũng Nam 16-03-2011 1674 1665 1586 i
918 FIDE 12404039 Trần Nguyễn Huyền Trân Nữ 29-05-2001 NI 1673 - 1677 wi
919 FIDE 12420999 Nguyễn Hải Nam Nam 19-05-1983 1673 - - i
920 FIDE 12427160 Phạm Hoàng Quân Nam 11-01-2009 1673 1540 1649 i