| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8941
|
|
Mai Phan Ngọc Quỳnh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8942
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8943
|
|
Hoàng Bá Thanh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8944
|
|
Phạm Minh Ngọc | Nam | 2013 | - | - | 1622 | |||
|
8945
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8946
|
|
Điểu Vũ Thành Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8947
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Nhật | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8948
|
|
Võ Đức Anh Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8949
|
|
Đặng Nhật Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8950
|
|
Lê Quang Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8951
|
|
Ngô Lê Ngọc Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8952
|
|
Lê Xuân Trường | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
8953
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8954
|
|
Lê Đặng Minh Hà | Nữ | 2009 | - | - | 1457 | w | ||
|
8955
|
|
Nguyễn Quang Phúc Chấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8956
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8957
|
|
Trương Ngọc Khánh Trinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8958
|
|
Đoàn Hoàng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8959
|
|
Đỗ Đức Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8960
|
|
Trần Lê Tất Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||