| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8841
|
|
Lê Tiến Đạt | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8842
|
|
Vũ Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8843
|
|
Ninh Quang Tấn | Nam | 2010 | - | - | 1494 | |||
|
8844
|
|
Huỳnh Minh Nghĩa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8845
|
|
Lý Hoàng Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8846
|
|
Ngô Đình Khôi | Nam | 2013 | - | - | 1525 | |||
|
8847
|
|
Võ Triệu Minh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8848
|
|
Phạm Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8849
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8850
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2011 | - | - | 1736 | |||
|
8851
|
|
Đinh Quang Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8852
|
|
Giản Văn Hòa Thuận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8853
|
|
Phan Thái An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8854
|
|
Lưu Phúc Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8855
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8856
|
|
Đặng Hồ Thanh Lâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8857
|
|
Lâm Kiết Tường | Nam | 2015 | - | 1450 | 1429 | |||
|
8858
|
|
Nguyễn Hồng Minh Châu | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8859
|
|
Tạ Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
8860
|
|
Tăng Duy Khánh | Nam | 2010 | - | - | 1415 | |||