DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
881 FIDE 12418684 Nguyễn Anh Hào Nam 07-01-2007 1683 1714 1828 i
882 FIDE 12435414 Lữ Hoàng Khả Đức Nam 21-01-2012 1683 1587 1634
883 FIDE 12442330 Phan Đăng Khôi Nam 25-07-2015 1683 1712 1779
884 FIDE 12429570 Phạm Lê Duy Cẩn Nam 04-02-2011 1682 1665 1800
885 FIDE 12474444 Nguyễn Minh Khang Nam 23-03-2017 1682 1565 1635
886 FIDE 12415340 Nguyễn Hoàng Thái Ngọc Nữ 01-02-2007 WCM 1681 1647 1684 wi
887 FIDE 12418170 Nguyễn Trần Ngân Hà Nữ 21-01-2005 NA 1681 - - w
888 FIDE 12447978 Dương Gia Bảo Nam 06-03-2014 1681 1606 -
889 FIDE 12404721 Trần Tiến Phát Nam 26-06-2001 1681 - - i
890 FIDE 12427519 Vũ Đức Dương Nam 21-04-2008 1681 1623 1656
891 FIDE 12421901 Huỳnh Tuấn Bá Nam 1968-11-22 1680 1641 1758
892 FIDE 12475173 Nguyễn Quang Minh Nam 22-12-1996 1680 1605 1636
893 FIDE 12408166 Nguyễn Minh Nhật Nam 18-03-2003 1680 1650 1687
894 FIDE 12431508 Cao Kiến Bình Nam 20-06-2014 1680 1848 1746
895 FIDE 12427721 Nguyễn Hồng Hà My Nữ 06-08-2012 1680 1612 1726 w
896 FIDE 12430838 Đặng Huệ Phương Nữ 26-11-1999 NA 1680 - - wi
897 FIDE 12420166 Đinh Tuấn Sơn Nam 19-08-1981 1679 1717 - i
898 FIDE 12425176 Trần Hùng Vương Nam 11-10-1996 FA;FI 1679 - -
899 FIDE 12434086 Lê Trần Minh Nhã Nữ 24-12-2009 1678 1404 1688 wi
900 FIDE 12419354 Hoàng Huy Tài Nam 17-08-2009 1677 1618 1568