| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8501
|
|
Đoàn Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8502
|
|
Nguyễn Đắc An | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8503
|
|
Võ Hoàng Minh Nghĩa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8504
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8505
|
|
Nguyễn Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8506
|
|
Nguyễn Văn Bảo Sơn | Nam | 1997 | - | 1765 | - | |||
|
8507
|
|
Đỗ An Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8508
|
|
Phạm Gia Hiểu Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8509
|
|
Nguyễn Đỗ Quang Thạch | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8510
|
|
Nguyễn Đắc Minh Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8511
|
|
Lê Đình Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8512
|
|
Trần Phú Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8513
|
|
Ngô Ngọc Quỳnh Phương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8514
|
|
Nguyễn Ngọc Phong Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8515
|
|
Nguyễn Trường Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8516
|
|
Hoàng Văn Long | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8517
|
|
Lê Duy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8518
|
|
Trần Ngọc Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8519
|
|
Vũ Ngọc Diệu An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8520
|
|
Văn Ngư Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||