| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8421
|
|
Nguyen Minh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8422
|
|
Nguyễn Duy Thịnh | Nam | 1978 | NA | - | - | - | ||
|
8423
|
|
Huỳnh Hà Giang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8424
|
|
Nguyễn Thái Luân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8425
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8426
|
|
Lê Văn Lễ | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
8427
|
|
Trần Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8428
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2014 | - | 1539 | - | |||
|
8429
|
|
Nguyễn Đức Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8430
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8431
|
|
Hoàng Đỗ Minh Đan | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8432
|
|
Lê Trọng Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8433
|
|
Nguyễn Việt Phú | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8434
|
|
Trần Mai Ngọc Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8435
|
|
An Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8436
|
|
Châu Phương Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8437
|
|
Bùi Thiên Di | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8438
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Vinh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8439
|
|
Nguyễn Thùy Vân | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8440
|
|
Bùi Việt Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||