| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8401
|
|
Nguyễn Viết Nhân | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8402
|
|
Võ Ngọc Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8403
|
|
Trương Minh Duy | Nam | 2007 | - | - | 1486 | |||
|
8404
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8405
|
|
Trương Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8406
|
|
Hà Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8407
|
|
Trương Vy Việt Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8408
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8409
|
|
Nguyễn Thùy Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8410
|
|
Trần Triệu Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8411
|
|
Nguyễn Trường Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8412
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8413
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8414
|
|
Lương Mai Thúy Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8415
|
|
Đào Quốc Cường | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
8416
|
|
Nguyễn Bá Hiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8417
|
|
Huỳnh Hữu Vinh | Nam | 1969 | DI | - | - | - | ||
|
8418
|
|
Thái Thùy Dương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8419
|
|
Kavita G | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
8420
|
|
Nguyễn Hoàng Trung | Nam | 2004 | - | - | - | |||