| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8401
|
|
Châu Gia Lạc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8402
|
|
Võ Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8403
|
|
Lê Ngọc Tú | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8404
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8405
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8406
|
|
Trịnh Nam Hưng | Nam | 2014 | - | 1634 | 1451 | |||
|
8407
|
|
Nguyễn Tiến Quân | Nam | 2016 | - | 1458 | - | |||
|
8408
|
|
Trần Thị Minh Khanh | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
8409
|
|
Đỗ Gia Bảo Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8410
|
|
Lê Vũ Hoàng Gíap | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8411
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8412
|
|
Lưu Thùy Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8413
|
|
Nguyễn Bích Phương | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8414
|
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8415
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8416
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8417
|
|
Trương Công Tú | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
8418
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
8419
|
|
Phạm Quang Nét | Nam | 1973 | NA | - | - | - | ||
|
8420
|
|
Hồ Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||