| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8361
|
|
Đỗ Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8362
|
|
Ngô Minh Khôi | Nam | 2015 | - | 1504 | - | |||
|
8363
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 2012 | - | 1515 | - | w | ||
|
8364
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8365
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8366
|
|
Huỳnh Đông Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8367
|
|
Phạm Hà Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8368
|
|
Huỳnh Quang Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8369
|
|
Lê Quốc Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8370
|
|
Lê Đông Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8371
|
|
Nguyễn Ngọc Đạt | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8372
|
|
Lê Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8373
|
|
Nguyễn Thị Lê Trang | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
8374
|
|
Nguyễn Vi Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8375
|
|
Trương Hoàng Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8376
|
|
Đồng Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8377
|
|
Trần Thị Cẩm Vy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8378
|
|
Nguyễn Cao Hoàng Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8379
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8380
|
|
Vũ Khương Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||