| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8301
|
|
Nguyễn Hữu Quang Huy | Nam | 2016 | - | - | 1441 | |||
|
8302
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8303
|
|
Vũ Cao Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8304
|
|
Nguyễn Minh Thanh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
8305
|
|
Đặng Phước Minh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8306
|
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8307
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8308
|
|
Lê Đỗ Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8309
|
|
Nguyễn Phạm Hồng Thảo | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8310
|
|
Huỳnh Lê Như Ý | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8311
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 2014 | - | - | 1542 | |||
|
8312
|
|
Phạm Ngọc Bảo Thy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8313
|
|
Huỳnh Khánh Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8314
|
|
Ngô Minh Phát | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8315
|
|
Hà Vũ Cẩm Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8316
|
|
Nguyễn Ngọc Ánh | Nam | 2002 | - | 1461 | - | |||
|
8317
|
|
Phạm Hoàng Tùng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8318
|
|
Hoàng Công Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8319
|
|
Ngô Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8320
|
|
Lâm Phú Gia | Nam | 2011 | - | - | 1430 | |||