| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8281
|
|
Nguyễn Bảo Bình An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8282
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8283
|
|
Đỗ Xuân Đạt | Nam | 2009 | - | 1444 | - | |||
|
8284
|
|
Phạm Văn Tiền | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
8285
|
|
Nguyễn Thiện Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8286
|
|
Hoàng Bình Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8287
|
|
Bùi Ngọc Phi Ân | Nam | 1996 | NA | - | - | - | ||
|
8288
|
|
Thái Đăng Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8289
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8290
|
|
Đinh Gia Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8291
|
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
8292
|
|
Nguyễn Quý Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8293
|
|
Nguyễn Mai Khanh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8294
|
|
Phạm Quốc An | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8295
|
|
Trần Ngọc Bảo Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
8296
|
|
Trần Ngọc Khánh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8297
|
|
Trần Phạm Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8298
|
|
Hồ Thanh Phúc | Nam | 2012 | - | 1437 | 1451 | |||
|
8299
|
|
Đinh Nguyễn Minh Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8300
|
|
Đinh Lê Tuấn Tú | Nam | 2012 | - | - | - | |||