| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8261
|
|
Bùi Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8262
|
|
Võ Gia Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8263
|
|
Lê Thị Minh Kha | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8264
|
|
Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8265
|
|
Phạm Cảnh Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8266
|
|
Trương Hoàng Tùng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8267
|
|
Nguyễn Thanh Khiết | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
8268
|
|
Ngô Chí Thành | Nam | 2013 | - | 1530 | 1551 | |||
|
8269
|
|
Lưu Thị Anh Thư | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
8270
|
|
Lê Đăng Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8271
|
|
Hoàng Vũ Trung Quốc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8272
|
|
Nguyễn Đặng Khánh Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8273
|
|
Ngô Đức Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8274
|
|
Nguyễn Nguyên Chương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8275
|
|
Trương Quỳnh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8276
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8277
|
|
Trần Huỳnh Đại | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8278
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8279
|
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8280
|
|
Vũ Thị Kim Luyện | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||