| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8201
|
|
Nguyễn Thái Gia Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8202
|
|
Trần Nhật Anh Khôi | Nam | 2011 | - | 1613 | 1641 | |||
|
8203
|
|
Đinh Hùng Thông | Nam | 2010 | - | - | 1555 | |||
|
8204
|
|
Nguyễn Lê Kỳ Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8205
|
|
Nguyễn Như Ngọc | Nữ | 2009 | - | 1439 | - | w | ||
|
8206
|
|
Trần Nguyên Thành | Nam | 2014 | - | 1512 | - | |||
|
8207
|
|
Trần Nguyễn Khả Như | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8208
|
|
Vương Hưng Phát | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8209
|
|
Triệu Huy | Nam | 2015 | - | 1612 | 1578 | |||
|
8210
|
|
Trần Tuấn Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8211
|
|
Vũ Đình Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8212
|
|
Lê Bá Hậu | Nam | 2006 | - | 1649 | - | |||
|
8213
|
|
Vũ Thị Diệu Linh | Nữ | 2003 | - | 1442 | - | w | ||
|
8214
|
|
Nguyễn Thị Thanh Bình | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
8215
|
|
Nguyễn Trần Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8216
|
|
Đào Văn Tiến Dũng | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
8217
|
|
Đỗ Võ Lê Huỳnh | Nữ | 2008 | - | 1471 | - | w | ||
|
8218
|
|
Giáp Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8219
|
|
Đặng Hà Thiên Ân | Nam | 2017 | - | 1468 | 1552 | |||
|
8220
|
|
Hoàng Công Giang | Nam | 2010 | - | - | - | |||