| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8121
|
|
Phùng Thiên Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8122
|
|
Mai Lê Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8123
|
|
Nguyễn Linh San | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8124
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
8125
|
|
Trịnh Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8126
|
|
Phạm Vũ Châu Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8127
|
|
Đoàn Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8128
|
|
Tạ Quốc Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8129
|
|
Nguyễn Thị Việt Hà | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
8130
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
8131
|
|
Lương Đức Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8132
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8133
|
|
Đậu Xuân Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8134
|
|
Bùi Nam Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8135
|
|
Nguyễn Quang Sáng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8136
|
|
Nguyễn Minh Quốc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8137
|
|
La Bảo Quyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8138
|
|
Phạm Đức Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8139
|
|
Nguyễn Ngân Huỳnh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8140
|
|
Ngô Văn Hiếu | Nam | 1974 | - | - | - | |||