| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8121
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8122
|
|
Lê Đỗ Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8123
|
|
Nguyễn Trần Trang Linh | Nữ | 2014 | - | 1402 | 1534 | w | ||
|
8124
|
|
Nguyễn Phạm Hồng Thảo | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8125
|
|
Huỳnh Lê Như Ý | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8126
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 2014 | - | - | 1542 | |||
|
8127
|
|
Phạm Ngọc Bảo Thy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8128
|
|
Huỳnh Khánh Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8129
|
|
Ngô Minh Phát | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8130
|
|
Hà Vũ Cẩm Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8131
|
|
Nguyễn Ngọc Ánh | Nam | 2002 | - | 1461 | - | |||
|
8132
|
|
Phạm Hoàng Tùng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8133
|
|
Hoàng Công Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8134
|
|
Ngô Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8135
|
|
Lâm Phú Gia | Nam | 2011 | - | - | 1430 | |||
|
8136
|
|
Phạm Hữu Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8137
|
|
Lê Quang Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8138
|
|
Đặng Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8139
|
|
Huỳnh Phát Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8140
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||