DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8101 FIDE 12483990 Nguyễn Duy Minh Bảo Nam 2014 - - -
8102 FIDE 561021334 Lê Dương Nam 2018 - - -
8103 FIDE 12419478 Lương Ngọc Bích Nữ 1962 NA - - - w
8104 FIDE 12419990 Nguyễn Khánh Linh Nữ 2008 - - - w
8105 FIDE 561022870 Lê Nguyễn Minh Trang Nữ 2018 - - - w
8106 FIDE 12421782 Tô Trí Dũng Nam 1969 - - -
8107 FIDE 12422550 Trần Ngọc Lễ Nam 1993 - - -
8108 FIDE 12424854 Lê Tuấn Minh Nam 2008 - - -
8109 FIDE 12491926 Huỳnh Bảo Khang Nam 2014 - 1450 1441
8110 FIDE 12427926 Nguyễn Thị Tuyết Nữ 1983 - - - w
8111 FIDE 12496022 Trần Nhật Khoa Nam 1990 - - -
8112 FIDE 12496278 Phù Hoài Bão Nam 1999 - - -
8113 FIDE 12496790 Nguyễn Hoàng Phú Quý Nam 2018 - - -
8114 FIDE 12499862 Hứa Hoàng Minh Quân Nam 2013 - - -
8115 FIDE 12435350 Nguyễn Thanh Phong Nam 2015 - - 1534
8116 FIDE 12437654 Hoàng Đức Tiến Nam 2010 - - -
8117 FIDE 12442518 Giang Mạnh Tùng Nam 2009 - 1601 -
8118 FIDE 12447382 Vũ Hoàng Thiên An Nam 2006 - - -
8119 FIDE 12448150 Phạm Đỗ Minh Quân Nam 2003 - - -
8120 FIDE 12451991 Nguyễn Tú Ngàn Nữ 2010 - - - w