| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8101
|
|
Nguyễn Hải Vân | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
8102
|
|
Hồ Đức Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8103
|
|
Trần Hùng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8104
|
|
Trần Nguyên Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8105
|
|
Đinh Lê Minh Thy | Nữ | 2011 | - | 1474 | 1453 | w | ||
|
8106
|
|
Nguyễn Thị Việt Hà | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8107
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8108
|
|
Trần Tiến Vinh | Nam | 2008 | - | - | 1600 | |||
|
8109
|
|
Trương Đức Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | 1452 | - | |||
|
8110
|
|
Nguyễn Vương Ái Minh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
8111
|
|
Nguyễn Đình Thanh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8112
|
|
Võ Lê Minh Giang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8113
|
|
Phạm Thanh Hải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8114
|
|
Lê Vũ Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8115
|
|
Trần Lê Minh Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8116
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8117
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8118
|
|
Phan Minh Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8119
|
|
Ngô Ngọc Quỳnh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8120
|
|
Đặng Hoàng Dương | Nam | 1982 | - | - | - | |||