| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8081
|
|
Lê Uyên Thảo | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
8082
|
|
Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8083
|
|
Nguyễn Trần Minh Luân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8084
|
|
Đặng Thanh Hoàng Kim | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
8085
|
|
Lê Ngọc Khánh Nguyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8086
|
|
Nguyễn Phương Bảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8087
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8088
|
|
Hoàng Ngô Bảo Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8089
|
|
Dương Thiện Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8090
|
|
Ngô Tấn Phát | Nam | 2017 | - | - | 1483 | |||
|
8091
|
|
Lê Nguyễn Nhật Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8092
|
|
Lê Minh Thảo | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8093
|
|
Trương Hoàng Thanh Tâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8094
|
|
Lưu Trọng Nghĩa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8095
|
|
Từ Phong Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8096
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8097
|
|
Nguyễn Hoàng Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8098
|
|
Cao Thùy Dương | Nữ | 2015 | - | 1523 | - | w | ||
|
8099
|
|
Thân Tấn Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8100
|
|
Bùi Thanh Khiết | Nam | 2016 | - | - | - | |||