| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8061
|
|
Lê Đắc Hưng | Nam | 2009 | - | - | 1788 | |||
|
8062
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8063
|
|
Vũ Nam Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8064
|
|
Trần Tuấn Vũ | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
8065
|
|
Từ Kiên Giang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8066
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8067
|
|
Đặng Trần Julien Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8068
|
|
Phạm Hoàng Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8069
|
|
Hà Thúc Mùi | Nam | 1946 | - | - | - | |||
|
8070
|
|
Phan Phương Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8071
|
|
Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8072
|
|
Trịnh Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8073
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8074
|
|
Lê Hoàng Ân | Nam | 2004 | - | 1526 | - | |||
|
8075
|
|
Phạm Văn Trưởng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
8076
|
|
Ngô Thanh Thảo Vy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8077
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8078
|
|
Thiềm Lâm Minh Thắng | Nam | 2012 | - | 1743 | 1422 | |||
|
8079
|
|
Hoàng Thanh Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8080
|
|
Nguyễn Tri Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||