| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8041
|
|
Đỗ Khắc Quang Vinh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8042
|
|
Phạm Trọng Nhân | Nam | 1995 | NI | - | - | - | ||
|
8043
|
|
Trần Thị Tâm Đoan | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8044
|
|
Ninh Hải Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8045
|
|
Phạm Đức Thắng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8046
|
|
Nguyễn Văn Huỳnh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8047
|
|
Nguyễn Phú Thái | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8048
|
|
Nguyễn Thiên Lộc | Nam | 2012 | - | 1500 | - | |||
|
8049
|
|
Hà Thị Phương Lan | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8050
|
|
Lê Khánh Hà | Nữ | 2008 | - | 1430 | 1586 | w | ||
|
8051
|
|
Phạm Tuấn Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8052
|
|
Nguyễn Phan Tuấn Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8053
|
|
Hoàng Khánh Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8054
|
|
Lê Trung Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8055
|
|
Bế Nguyễn Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8056
|
|
Đặng Hưng Phát | Nam | 2012 | - | 1583 | 1491 | |||
|
8057
|
|
Trần Huỳnh Khánh Ngọc | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8058
|
|
Lê Mạnh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8059
|
|
Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2007 | - | 1466 | 1598 | w | ||
|
8060
|
|
Lê Đan Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||