DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8021 FIDE 561003417 Vũ Đình Phong Nam 2017 - - -
8022 FIDE 12470937 Lê Bá Hậu Nam 2006 - 1649 -
8023 FIDE 561008281 Vũ Thị Diệu Linh Nữ 2003 - 1442 - w
8024 FIDE 12406937 Nguyễn Thị Thanh Bình Nữ 1999 - - - w
8025 FIDE 561010073 Nguyễn Trần Minh Bảo Nam 2016 - - -
8026 FIDE 12475033 Đào Văn Tiến Dũng Nam 2021 - - -
8027 FIDE 12475289 Đỗ Võ Lê Huỳnh Nữ 2008 - 1471 - w
8028 FIDE 561013145 Giáp Hải Đăng Nam 2018 - - -
8029 FIDE 12478105 Đặng Hà Thiên Ân Nam 2017 - 1468 1552
8030 FIDE 12478873 Hoàng Công Giang Nam 2010 - - -
8031 FIDE 12413593 Hồ Đình Nguyên Nam 2007 - - -
8032 FIDE 561016217 Lê Thế Bảo Nam 2011 - - -
8033 FIDE 561016985 Đinh Tiến Dũng Nam 2009 - - 1570
8034 FIDE 12480665 Nguyễn Tuấn Long Nam 2000 - - -
8035 FIDE 12416665 Lê Phúc Tấn Nam 2008 - - -
8036 FIDE 561019801 Hoàng Hà Quỳnh Anh Nữ 2016 - - - w
8037 FIDE 12483737 Nguyễn Đức Anh Nam 2011 - - -
8038 FIDE 12419737 Phạm Gia Hiền Nam 2004 - - -
8039 FIDE 561021849 Trần Hoàng Quân Nam 2016 - - -
8040 FIDE 12486809 Nguyễn Danh Đức Anh Nam 2015 - - -