DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8021 FIDE 561010324 Phạm Gia Hưng Nam 2015 - - -
8022 FIDE 12408468 Đặng Đình Đôn Nam 1998 - - -
8023 FIDE 12408980 Đỗ Thụy Phương Vy Nữ 2002 - - - w
8024 FIDE 561011860 Phạm Hoàng Bảo Anh Nam 2012 - 1657 1544
8025 FIDE 12410004 Hà Xuân Bình Nam 1972 - - -
8026 FIDE 12413844 Phạm Thủy Tiên Nữ 2000 - - - w
8027 FIDE 12480916 Lê Khánh Tuệ Nhiên Nữ 2016 - - - w
8028 FIDE 561018260 Nguyễn Phúc Thịnh Nam 2018 - - -
8029 FIDE 12482196 Nguyễn Khánh Gia Hân Nữ 2013 - - - w
8030 FIDE 12416916 Trần Quang Phúc Nam 2006 - - -
8031 FIDE 561020052 Nguyễn Phúc Vinh Nam 2017 - - -
8032 FIDE 12418196 Đặng Huy Nam Nam 2008 - - -
8033 FIDE 12485012 Trần Đức Tâm Nam 2017 - - -
8034 FIDE 12485780 Võ Trần Gia Hân Nữ 2015 - - - w
8035 FIDE 561023124 Bùi Quang Thắng Nam 2011 - - -
8036 FIDE 561023892 Lê Đại Quang Nam 2017 - - -
8037 FIDE 12488852 Nguyễn Hữu Nhân Nam 2011 - - -
8038 FIDE 12489620 Phan Lê Vĩnh Tiến Nam 2014 - - -
8039 FIDE 12490644 Đỗ Đức Quân Nam 2012 - 1654 1845
8040 FIDE 12493716 Đặng Yến Phương Nữ 2014 - - - w