| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8021
|
|
Phạm Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8022
|
|
Đặng Đình Đôn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
8023
|
|
Đỗ Thụy Phương Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8024
|
|
Phạm Hoàng Bảo Anh | Nam | 2012 | - | 1657 | 1544 | |||
|
8025
|
|
Hà Xuân Bình | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
8026
|
|
Phạm Thủy Tiên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8027
|
|
Lê Khánh Tuệ Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8028
|
|
Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8029
|
|
Nguyễn Khánh Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8030
|
|
Trần Quang Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8031
|
|
Nguyễn Phúc Vinh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8032
|
|
Đặng Huy Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8033
|
|
Trần Đức Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8034
|
|
Võ Trần Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8035
|
|
Bùi Quang Thắng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8036
|
|
Lê Đại Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8037
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8038
|
|
Phan Lê Vĩnh Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8039
|
|
Đỗ Đức Quân | Nam | 2012 | - | 1654 | 1845 | |||
|
8040
|
|
Đặng Yến Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||