| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7981
|
|
Lưu Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7982
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7983
|
|
Bùi Thanh Tùng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7984
|
|
Vũ Minh Tiến | Nam | 2009 | - | 1677 | - | |||
|
7985
|
|
Đinh Khánh Huyền | Nữ | 2017 | - | 1491 | 1515 | w | ||
|
7986
|
|
Nguyễn Đặng Hồng An | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7987
|
|
Huỳnh Hoàng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7988
|
|
Phạm Dương Thiên Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7989
|
|
Nguyễn Thị Tú Uyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7990
|
|
Nguyễn Trường Sơn | Nam | 2007 | - | - | 1776 | |||
|
7991
|
|
Dương Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7992
|
|
Vũ Ngọc Lan Chi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7993
|
|
Hà Minh Quang | Nam | 2010 | - | 1470 | - | |||
|
7994
|
|
Hoàng Tiến Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7995
|
|
Dương Quốc Lê Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7996
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7997
|
|
Đoàn Quang Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7998
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7999
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8000
|
|
Nguyễn Đức Gia An | Nam | 2015 | - | - | - | |||