| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7941
|
|
Vi Ngọc Thái Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7942
|
|
Phạm Thế Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
7943
|
|
Trần Vân Khánh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7944
|
|
Lâm Tuấn Hùng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7945
|
|
Nguyễn Hữu Thiên | Nam | 2014 | - | 1468 | 1420 | |||
|
7946
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7947
|
|
Vũ Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7948
|
|
Trương Quang Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7949
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7950
|
|
Vũ Thành Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7951
|
|
Nguyễn Minh Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7952
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2008 | - | - | 1793 | |||
|
7953
|
|
Phạm Gia Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7954
|
|
Vũ Chí Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7955
|
|
Trịnh Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7956
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7957
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7958
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
7959
|
|
Lưu Tiến Mạnh | Nam | 2012 | - | 1607 | - | |||
|
7960
|
|
Trương Khải Đăng | Nam | 2007 | - | - | - | |||