| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7841
|
|
Trần Quang Tuyến | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7842
|
|
Nguyễn Ngọc Linh Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7843
|
|
Lê Thiện Nhân | Nam | 2012 | - | 1499 | - | |||
|
7844
|
|
Nguyễn Tiến Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7845
|
|
Nguyễn Thế Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7846
|
|
Huỳnh Tiến Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7847
|
|
Ngô Thị Thúy Vy | Nữ | 1976 | - | - | 1500 | w | ||
|
7848
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7849
|
|
Lê Chấp Duy | Nam | 2000 | - | 1582 | - | |||
|
7850
|
|
Đặng Quỳnh Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7851
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7852
|
|
Nguyễn Trần Thanh Luân | Nam | 2013 | - | 1511 | - | |||
|
7853
|
|
Nguyễn Mai Thùy Dung | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7854
|
|
Nguyễn Hà My | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7855
|
|
Tạ Bình Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7856
|
|
Phan Thanh Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7857
|
|
Trần Minh Phúc An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7858
|
|
Huỳnh Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7859
|
|
Phạm Bích Phương | Nữ | 1991 | NA | - | - | - | w | |
|
7860
|
|
Nguyễn Lê Đình Thanh Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||