| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7821
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7822
|
|
Nguyễn Xuân Gia Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7823
|
|
Đinh Martin | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7824
|
|
Nguyễn Đình Nhật Minh | Nam | 2005 | - | 1767 | 1799 | |||
|
7825
|
|
Phan Nguyễn Quốc Hùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7826
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7827
|
|
Hứa Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7828
|
|
Phan Đỗ Ngọc Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7829
|
|
Trần Nguyễn Trang Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7830
|
|
Hoàng Thế Bảo | Nam | 2012 | - | 1583 | - | |||
|
7831
|
|
Nguyễn Vân Trường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7832
|
|
Phạm Trọng Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7833
|
|
Nguyễn Thảo Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7834
|
|
Hoàng Khánh Hà | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7835
|
|
Lưu Minh Hương Giang | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7836
|
|
Lê Đăng Nguyên Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7837
|
|
Lý Tuấn Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7838
|
|
Huỳnh Công Minh Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7839
|
|
Tô Ngọc Lệ Nhung | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7840
|
|
Nguyễn Tiến Trường | Nam | 2012 | - | 1468 | 1596 | |||