| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7761
|
|
Hoàng Quốc Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7762
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7763
|
|
Huỳnh Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7764
|
|
Phan Quyết Thắng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
7765
|
|
Trần Hoàng Thái Hưng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7766
|
|
Ngô Diệp Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7767
|
|
Nguyễn Bảo Thục Quyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
7768
|
|
Lê Trịnh Vân Cường | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7769
|
|
Lê Quốc Đại | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7770
|
|
Nguyễn Ngọc Hạnh Nhi | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7771
|
|
Trần Bích Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7772
|
|
Đặng Diệp Gia Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7773
|
|
Nguyễn Ngọc Vi Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7774
|
|
Lương Cao Thiên Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7775
|
|
Lã Thị Thu Trang | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
7776
|
|
Hà Nguyễn Minh Nguyên | Nam | 2017 | - | 1469 | - | |||
|
7777
|
|
Nguyễn Xuân Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7778
|
|
Trần Bình Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7779
|
|
Võ Minh Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7780
|
|
Hoàng Gia Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||