DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7721 FIDE 561020044 Lâm Nguyễn An Khang Nam 2020 - - -
7722 FIDE 12418188 Dương Nhật Thanh Nam 2009 - - -
7723 FIDE 12485004 Nguyễn Đức Tài Nam 2019 - - -
7724 FIDE 561021580 Kiều Linh Giang Nữ 2014 - - - w
7725 FIDE 12485772 Thái Vũ Thành An Nam 2016 - - -
7726 FIDE 12486540 Lê Vũ Kỳ Diệu Nữ 2008 - 1493 1504 w
7727 FIDE 561023116 Hoàng Minh Thành Nam 2014 - - -
7728 FIDE 12421260 Cù Quang Anh Nam 1995 - - -
7729 FIDE 561023884 Nguyễn Văn Nhật Nam Nam 2017 - - -
7730 FIDE 12488844 Võ Mạnh Hào Nam 2008 - - -
7731 FIDE 12423564 Đoàn Tất Thắng Nam 2009 - 1630 1653
7732 FIDE 12490636 Nguyễn Như Uyên Nữ 2019 - - - w
7733 FIDE 12493708 Vũ Ngọc Minh An Nữ 2015 - - - w
7734 FIDE 12433292 Nguyễn Bảo Nhi Nữ 2011 - - - w
7735 FIDE 12499340 Lưu Ngọc Đăng Nam 2020 - - -
7736 FIDE 12434060 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2015 - - -
7737 FIDE 12436364 Nguyễn Trọng Nghĩa Nam 1990 - - -
7738 FIDE 12439436 Nguyễn Hữu Chiến Nam 2002 NA - - -
7739 FIDE 12441740 Đoàn Quang Đức Nam 2013 - 1440 -
7740 FIDE 12444812 Phạm Nhật Huy Nam 2012 - - -