| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7661
|
|
Trần Tố Linh | Nữ | 2000 | - | 1425 | - | w | ||
|
7662
|
|
Châu Quang Hoàng Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7663
|
|
Vũ Lê Huy | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7664
|
|
Mã Âu Nhật Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7665
|
|
Phan Nguyễn Trọng Quý | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7666
|
|
Lê Thanh Lực | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
7667
|
|
Phạm Thiên Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7668
|
|
Lương Nguyễn Tâm Xuân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7669
|
|
Nguyễn Đức Gia Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7670
|
|
Nguyễn Đức Vũ Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7671
|
|
Nguyễn Võ Quý Dương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7672
|
|
Trần Công Minh | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7673
|
|
Nghiêm Tố Hân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7674
|
|
Hoàng Nam Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7675
|
|
Lê Thị Kim Khánh | Nữ | 1998 | FA | - | - | - | w | |
|
7676
|
|
Đỗ Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7677
|
|
Ngô Minh Khôi | Nam | 2015 | - | 1500 | 1659 | |||
|
7678
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 2012 | - | 1514 | - | w | ||
|
7679
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7680
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||