| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7621
|
|
Nguyễn Nhật Bảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7622
|
|
Nguyễn Lý Phi Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7623
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7624
|
|
Trần Đình Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7625
|
|
Thái Hồng Nhật Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7626
|
|
Nguyễn Đức Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7627
|
|
Nguyễn Quang Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7628
|
|
Lê Thành Nam | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7629
|
|
Phan An Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7630
|
|
Trần Diệp Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7631
|
|
Nguyễn Tấn Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7632
|
|
Nguyễn Thanh Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7633
|
|
Ngô Hoàng Hà | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7634
|
|
Võ Hoàng Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7635
|
|
Nguyễn Hữu An | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
7636
|
|
Lê Tiến Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7637
|
|
Châu Trần Quang Thắng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7638
|
|
Nguyễn Đức Toàn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7639
|
|
Đinh Vũ Thùy Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7640
|
|
Nguyễn Việt Bách | Nam | 2006 | - | - | - | |||