| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7601
|
|
Hoàng Trung Nghĩa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7602
|
|
Lê Xuân Định | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7603
|
|
Nguyễn Nam Thành | Nam | 2016 | - | 1492 | 1576 | |||
|
7604
|
|
Vũ Phúc Thiên Ân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7605
|
|
Nguyễn Trần Gia Hưng | Nam | 2011 | - | - | 1495 | |||
|
7606
|
|
Vũ Đức Hoàng | Nam | 2018 | - | - | 1533 | |||
|
7607
|
|
Đặng Trúc Chinh Thư | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7608
|
|
Ngô Quang Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7609
|
|
Nguyễn Cao Phương An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7610
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7611
|
|
Lê Minh Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7612
|
|
Cù Lê Anh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7613
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7614
|
|
Lưu Hoàng Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7615
|
|
Trịnh Xuân Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7616
|
|
Nguyễn Phúc Kim Thy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7617
|
|
Bùi Đức Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7618
|
|
Đoàn Thị Kim Phụng | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
7619
|
|
Trần Huy Tuấn Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7620
|
|
Nghiêm Vĩnh Khang | Nam | 2005 | - | - | - | |||