DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7581 FIDE 561012122 Vũ Duy Trường Nam 2019 - - -
7582 FIDE 561012378 Nguyễn Ngọc Hà Nữ 2012 - - - w
7583 FIDE 561012890 Phan Võ Khánh Thy Nữ 2012 - - - w
7584 FIDE 12477338 Lê Nguyễn Tường Vy Nữ 2012 - - - w
7585 FIDE 12412058 Nguyễn Ngọc Hoàng Anh Nữ 2003 - - - w
7586 FIDE 12477850 Vũ Gia Minh Nam 2009 - - -
7587 FIDE 12412570 Đinh Lưu Đôn Nam 2005 - - -
7588 FIDE 12480410 Hoàng Trần An Khang Nam 2021 - - -
7589 FIDE 12416410 Nguyễn Minh Đức Nam 2009 - - -
7590 FIDE 12482714 Trần Đức Phúc Nam 2008 - - -
7591 FIDE 12420506 Nguyễn Hải Nam Nam 2009 - - -
7592 FIDE 12487066 Triệu Bảo Nguyên Nam 2015 - - -
7593 FIDE 12492442 Lê Ngọc Khánh Ngân Nữ 2019 - - - w
7594 FIDE 12492698 Hoàng Thành Công Nam 2019 - - -
7595 FIDE 12493210 Đào Thiện Minh Nam 2017 - - 1694
7596 FIDE 12428442 Hoàng Sỹ Hùng Nam 1980 - - -
7597 FIDE 12428698 Nghiêm Ngọc Minh Nam 2012 - - -
7598 FIDE 12495514 Lê Trần Minh Quân Nam 2019 - - -
7599 FIDE 12431770 Kiều Ngân Nữ 2014 - 1521 1521 w
7600 FIDE 12433306 Nguyễn Vi Anh Nữ 2009 - - - w