| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7581
|
|
Trần Nam Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7582
|
|
Đào Thị Lan Phương | Nữ | 1967 | - | - | - | w | ||
|
7583
|
|
Nguyễn Hoàng Phi | Nam | 1995 | - | 1629 | - | |||
|
7584
|
|
Vũ Ngọc Linh Đan | Nữ | 2014 | - | 1449 | 1434 | w | ||
|
7585
|
|
Bùi Hữu Trọng | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
7586
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7587
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 2000 | SI | - | - | - | ||
|
7588
|
|
Dương Thị Thùy Dương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7589
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7590
|
|
Nguyễn Thành Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7591
|
|
Nguyễn Mạnh Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7592
|
|
Trần Văn Quý Nhựt | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7593
|
|
Ngô Đức Thắng | Nam | - | - | - | ||||
|
7594
|
|
Vũ Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7595
|
|
Nguyễn Bình An Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7596
|
|
Nguyễn Lê Tường Dung | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7597
|
|
Lê Quang Long | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
7598
|
|
Nguyễn Tấn Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7599
|
|
Lê Anh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7600
|
|
Hoàng Văn Đức Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||