| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7541
|
|
Nguyễn Trần Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7542
|
|
Đào Văn Tiến Dũng | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7543
|
|
Đỗ Võ Lê Huỳnh | Nữ | 2008 | - | 1473 | 1523 | w | ||
|
7544
|
|
Giáp Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7545
|
|
Đặng Hà Thiên Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7546
|
|
Hoàng Công Giang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7547
|
|
Hồ Đình Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7548
|
|
Nguyen Tuan Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7549
|
|
Lê Phúc Tấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7550
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7551
|
|
Phạm Gia Hiền | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7552
|
|
Nguyễn Danh Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7553
|
|
Nguyễn Trí Tuệ | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7554
|
|
Lê Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7555
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7556
|
|
Trương Quang Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7557
|
|
Nguyễn Đức Tiến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7558
|
|
Doãn Thế Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7559
|
|
Đặng Vũ Phúc An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7560
|
|
Đỗ Vĩnh Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||