| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7521
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7522
|
|
Nguyễn Văn | Nam | 2019 | - | 1407 | - | |||
|
7523
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7524
|
|
Ngô An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7525
|
|
Nguyễn Quốc Chấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7526
|
|
Phạm Tiến Toàn | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7527
|
|
Tăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7528
|
|
Nghiêm Chấn Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7529
|
|
Đoàn Mộng Hảo | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
7530
|
|
Huỳnh Minh Trung | Nam | 2007 | - | 1568 | 1670 | |||
|
7531
|
|
Nguyễn Lê Mỹ Quyên | Nữ | 2007 | - | 1586 | 1638 | w | ||
|
7532
|
|
Văng Hoàng Tiến | Nam | 2014 | - | 1625 | - | |||
|
7533
|
|
Hoàng Đình Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7534
|
|
Châu Nguyên Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7535
|
|
Đinh Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7536
|
|
Giáp Xuân Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7537
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7538
|
|
Trần Thanh Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7539
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | 1497 | 1501 | |||
|
7540
|
|
Mạc Thị Huyền Trang | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||