DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7501 FIDE 12483974 Hà Anh Tú Nam 2013 - - 1532
7502 FIDE 561021318 Ngô Ngọc Thịnh Nam 2012 - - -
7503 FIDE 561021830 Đinh Thuận Phong Nam 2007 - - -
7504 FIDE 12419974 Nguyễn Đỗ Thu Trang Nữ 2006 - - - w
7505 FIDE 12421510 Trần Hữu Thanh Nam 1991 - - -
7506 FIDE 12488070 Lê Ngọc Bình An Nam 2009 - - -
7507 FIDE 12424838 Hoàng Đăng Khang Nam 2010 - - -
7508 FIDE 12494470 Cấn Trí Thành Nam 2011 - - -
7509 FIDE 12496006 Nguyễn Lâm Thanh Tuyền Nữ 1990 - - - w
7510 FIDE 12496774 Nguyễn Trần An Nhiên Nữ 2018 - - - w
7511 FIDE 12431494 Trần Văn Hải Nam 1997 NA - - -
7512 FIDE 12434310 Nguyễn Đức Anh Nam 2012 - - -
7513 FIDE 12499846 Vũ Hữu Thành Nam 2019 - - -
7514 FIDE 12437638 Trần Gia Huy Nam 2014 - 1474 -
7515 FIDE 12447110 Điêu Chính Hải Đăng Nam 2011 - - -
7516 FIDE 12451975 Trần Bình Minh Nam 2010 - - -
7517 FIDE 12456071 Hồ Hoàn Kiếm Nam 2012 - - -
7518 FIDE 12459399 Lệ Việt Đức Nam 2012 - - -
7519 FIDE 12464007 Lê Khánh Linh Nữ 2016 - - - w
7520 FIDE 561002119 Nguyễn Thị Thảo Nữ 1998 - - - w