| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7481
|
|
Nguyễn Hồng Nhã An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7482
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7483
|
|
Lê Khải Phong | Nam | 2017 | - | 1464 | 1525 | |||
|
7484
|
|
Hồ Nguyễn Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7485
|
|
Nguyễn Tùng Quân | Nam | 2014 | - | 1558 | 1647 | |||
|
7486
|
|
Hà Quí Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7487
|
|
Lương Khang Huy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
7488
|
|
Nguyễn Thế Anh Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7489
|
|
Trần Đức Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7490
|
|
Huỳnh Nguyễn Thảo Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7491
|
|
Phí Quang Nam | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7492
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7493
|
|
Nguyễn Văn Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7494
|
|
Đinh Trần Minh Quý | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7495
|
|
Phạm Tùng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7496
|
|
Nguyễn Phúc Ân | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7497
|
|
Trịnh Đình Tài | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7498
|
|
Lương Gia Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7499
|
|
Nguyễn Đỗ Đức Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7500
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||