| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7461
|
|
Bùi Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7462
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7463
|
|
Trần Minh Tú Quyên | Nữ | 2004 | - | - | 1572 | w | ||
|
7464
|
|
Trần Hiếu Bảo Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7465
|
|
Ngô Trọng Trường Giang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7466
|
|
Trần Diệu Hoa | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7467
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nữ | 2014 | - | - | 1567 | w | ||
|
7468
|
|
Nguyễn Bùi Duy Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7469
|
|
Nguyễn Phát Khôi | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
7470
|
|
Mai Hữu Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7471
|
|
Phan Minh Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7472
|
|
Trần Võ Tâm Quân | Nam | 2012 | - | 1456 | 1520 | |||
|
7473
|
|
Phạm Vũ Nhật Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7474
|
|
Nguyễn Văn Vinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7475
|
|
Nguyễn Thế Tiến | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7476
|
|
Nguyễn Dương Vĩnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7477
|
|
Cao Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | 1424 | |||
|
7478
|
|
Thái Hoàng Tuấn | Nam | 2012 | - | 1483 | - | |||
|
7479
|
|
Trần Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7480
|
|
Trần Văn Thịnh | Nam | 1992 | - | - | - | |||