| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7401
|
|
Đỗ Minh Đạt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7402
|
|
Phạm Vân Hy | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
7403
|
|
Phạm Thành Quang | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
7404
|
|
Bùi Ngọc Ánh Nhi | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7405
|
|
Nguyễn Đỗ Tường Vy | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
7406
|
|
Phan Võ Anh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7407
|
|
Phạm Hà An | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
7408
|
|
Nguyễn Thị Huỳnh Thơ | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
7409
|
|
Phạm Ngọc Tú | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
7410
|
|
Lê Sỹ Tuấn Hải | Nam | 2012 | - | 1563 | - | |||
|
7411
|
|
Đỗ Minh Thuận | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7412
|
|
Cao Trí Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7413
|
|
Phạm Đình Tùng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7414
|
|
Hà Khánh Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7415
|
|
Nguyễn Huỳnh Xuân Anh | Nữ | 2008 | - | 1713 | 1596 | w | ||
|
7416
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7417
|
|
Nguyễn Minh Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7418
|
|
Mai Thanh Trường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7419
|
|
Trần Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7420
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||