| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7321
|
|
Đỗ Trí Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7322
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7323
|
|
Lý Thiên Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7324
|
|
Thái Dương Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7325
|
|
Nguyễn Lê Minh Phú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7326
|
|
Đầu Đức Tuấn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7327
|
|
Võ Duy Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7328
|
|
Tô Thiên Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7329
|
|
Lê Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7330
|
|
Hoàng Phúc Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7331
|
|
Phạm Mạnh Thùa | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
7332
|
|
Nguyễn Đình Hoàng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7333
|
|
Nguyễn Phương Nhung | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7334
|
|
Nguyễn Quang Quân | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7335
|
|
Trần Thanh Trúc | Nữ | 2014 | - | 1410 | 1501 | w | ||
|
7336
|
|
Lê Quang Phúc Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7337
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7338
|
|
Lý Long Nhân | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7339
|
|
Đới Ngọc Bích | Nữ | 2014 | - | 1549 | 1436 | w | ||
|
7340
|
|
Phan Bảo Nam | Nam | 2016 | - | 1426 | 1439 | |||