| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7161
|
|
Trần Sơn Lâm | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7162
|
|
Trần Trọng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7163
|
|
Phạm Trúc Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7164
|
|
Phan Mai Khôi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7165
|
|
Lương Hương Giang | Nữ | 2008 | - | 1532 | - | w | ||
|
7166
|
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7167
|
|
Trần Trường Thịnh | Nam | 2015 | - | 1498 | 1473 | |||
|
7168
|
|
Lê Nguyễn Thanh Trường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7169
|
|
Nguyễn Văn Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7170
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Huyền | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7171
|
|
Hồ Phước Tuấn | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
7172
|
|
Bùi Đức Trình | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7173
|
|
Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7174
|
|
Nguyễn Bá Minh Nghĩa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7175
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2009 | - | 1692 | - | w | ||
|
7176
|
|
Trịnh Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7177
|
|
Lâm Gia Hanh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7178
|
|
Trần Gia Khiêm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7179
|
|
Phạm Hoàng Khánh Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7180
|
|
Dương Thiên Kim | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||