DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7041 FIDE 561019259 Lê Phạm Khánh Ngọc Nữ 2017 - - - w
7042 FIDE 561019771 Nguyễn Bảo Ngọc Nữ 2016 - - - w
7043 FIDE 12483451 Trần Diệu Linh Nữ 2020 - - - w
7044 FIDE 12419451 Lê Trần Nhật Quân Nam 2010 - 1467 -
7045 FIDE 561021563 Nguyễn Xuân Dương Nam 2018 - - -
7046 FIDE 12486523 Trương Thảo Linh Nữ 2019 - - - w
7047 FIDE 12421243 Đặng Thanh Hương Trà Nữ 1993 - - - w
7048 FIDE 12486779 Lê Ngọc Vinh Nam 2015 - - -
7049 FIDE 12421499 Trần Huỳnh Si La Nam 1992 - - -
7050 FIDE 12496251 Nguyễn Xuân Bình Minh Nam 2005 - - 1552
7051 FIDE 12499323 Phạm Ngọc Hoạt Nam 2001 NA - - -
7052 FIDE 12434043 Nguyễn Anh Quân Nam 2012 - - -
7053 FIDE 12499579 Bùi Anh Quân Nam 2017 - - -
7054 FIDE 12434299 Lê Văn Trung Hiếu Nam 2006 - - -
7055 FIDE 12437115 Dương Mạc Hoàng Yến Nữ 2010 - 1500 1422 w
7056 FIDE 12445819 Ngô Diệu Châu Nữ 2009 - - - w
7057 FIDE 12452220 Hoàng Nguyễn Ngọc Mai Nữ 2011 - - - w
7058 FIDE 12454524 Lương Minh Đức Nam 2010 - - 1516
7059 FIDE 12461180 Đỗ Bảo Nguyên Nam 2016 - - -
7060 FIDE 561000060 Nông Phạm Khánh Chi Nữ 2015 - - - w