DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7021 FIDE 12458619 Đặng Minh Anh Nữ 2010 - 1408 - w
7022 FIDE 12460923 Trần Mai Bình Huy Nam 2014 - - -
7023 FIDE 12465275 Nguyễn Anh Nam 2015 - - -
7024 FIDE 561003131 Đặng Thanh Khoa Nam 2018 - - -
7025 FIDE 561003387 Phạm Gia Linh Nam 2020 - - - w
7026 FIDE 561006459 Phạm Đăng Thành Tâm Nam 2021 - - -
7027 FIDE 12470139 Dương Đức Thọ Nam 2014 - 1477 -
7028 FIDE 561006971 Nguyễn Trí Đức Nam 2013 - - -
7029 FIDE 12470651 Nguyễn Hải Phong Nam 2018 - - -
7030 FIDE 12406139 Trương Huỳnh Minh Tú Nam 1997 - - -
7031 FIDE 12406651 Hồ Châu Bảo Trâm Nữ 2001 - - - w
7032 FIDE 12473723 Phạm Văn Lộc Nam 2007 - - -
7033 FIDE 12473979 Trịnh Tấn Phát Nam 2012 - - -
7034 FIDE 561011835 Vũ Nguyễn Tâm Đan Nữ 2019 - - - w
7035 FIDE 12409979 Nguyễn Lê Hà An Nữ 2005 - - - w
7036 FIDE 12411515 Lê Lợi Nam 2003 - - -
7037 FIDE 12478075 Hồ Trần Hồng Ngọc Nữ 2009 - 1419 1409 w
7038 FIDE 561014907 Nguyễn Ngọc Bảo Phước Nam 2008 - - -
7039 FIDE 561016187 Lê Công Toại Nam 1994 - - -
7040 FIDE 561019003 Nguyễn Doãn Việt Anh Nam 2015 - - -